Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh restrict - hạn chế

restrict

Trung cấp

hạn chế

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đặt giới hạn hoặc kiểm soát một hành động, hoạt động hoặc phạm vi nào đó.

    "The government decided to restrict the amount of foreign currency that could be brought into the country."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We must restrict our spending.

Chúng ta phải hạn chế chi tiêu của mình.

The doctor advised me to restrict my diet to healthy foods.

Bác sĩ khuyên tôi nên hạn chế chế độ ăn của mình với các thực phẩm lành mạnh.

New regulations will restrict access to the historical site.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

restrict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제한하다, 금지하다
Englishrestrict
简体中文限制
繁體中文限制
日本語制限する
Tiếng Việthạn chế
Portuguêsrestringir
Françaisrestreindre
Deutscheinschränken
Españolrestringir
Монголхязгаарлах
Bahasa Indonesiamembatasi
Bahasa Melayumengehadkan
ไทยจำกัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "restrict"

Câu hỏi thường gặp về restrict

restrict phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc restrict.

restrict có nghĩa là gì?

restrict có nghĩa là "hạn chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

restrict thuộc cấp độ nào?

restrict là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với restrict không?

Ví dụ: "We must restrict our spending." — mang nghĩa "hạn chế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI