Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh restrain - kiềm chế

restrain

Trung cấp

kiềm chế

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Ngăn cản ai đó làm hoặc tiếp tục làm điều gì đó.

    "He had to restrain himself from shouting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please try to restrain your excitement.

Xin hãy cố gắng kiềm chế sự phấn khích của bạn.

He had to restrain himself from yelling during the meeting.

Anh ấy đã phải kiềm chế bản thân không la hét trong cuộc họp.

The police were called to restrain the unruly crowd.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

restrain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제지하다
Englishrestrain
简体中文制止
繁體中文制止
日本語抑制する
Tiếng Việtkiềm chế
Portuguêsconter
Françaisretenir
Deutschzurückhalten
Españolcontener
Монголхязгаарлах
Bahasa Indonesiamenahan
Bahasa Melayumenahan
ไทยยับยั้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "restrain"

Câu hỏi thường gặp về restrain

restrain phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc restrain.

restrain có nghĩa là gì?

restrain có nghĩa là "kiềm chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

restrain thuộc cấp độ nào?

restrain là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với restrain không?

Ví dụ: "Please try to restrain your excitement." — mang nghĩa "kiềm chế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI