resourceful
tháo vát
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng các nguồn lực có sẵn một cách thông minh và hiệu quả trong các tình huống khó khăn.
"She was very resourceful in a crisis."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is very resourceful when problems arise.
Cô ấy rất tháo vát khi gặp sự cố.
You were so resourceful to fix the car with just a few tools.
Bạn thật là tháo vát khi sửa được xe chỉ với vài dụng cụ.
The team's resourceful approach saved the project from failure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
resourceful - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "resourceful"
Câu hỏi thường gặp về resourceful
resourceful phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc resourceful.
resourceful có nghĩa là gì?
resourceful có nghĩa là "tháo vát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
resourceful thuộc cấp độ nào?
resourceful là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với resourceful không?
Ví dụ: "She is very resourceful when problems arise." — mang nghĩa "tháo vát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
