resolute
/ˈɹɛ.zəˌl(j)uːt/
kiên quyết
📚 Nghĩa
- 1.
Kiên quyết, vững vàng, không lay chuyển.
"She was resolute in her decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was resolute in her decision.
Cô ấy kiên quyết trong quyết định của mình.
Despite the challenges, he remained resolute in pursuing his goals.
Bất chấp những thử thách, anh ấy vẫn kiên quyết theo đuổi mục tiêu của mình.
The team's resolute approach led to their victory.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
resolute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "resolute"
Câu hỏi thường gặp về resolute
resolute phát âm như thế nào?
resolute được phát âm là [/ˈɹɛ.zəˌl(j)uːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
resolute có nghĩa là gì?
resolute có nghĩa là "kiên quyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
resolute thuộc cấp độ nào?
resolute là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với resolute không?
Ví dụ: "She was resolute in her decision." — mang nghĩa "kiên quyết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
