Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resituation - tái tình huống hóa

resituation

/ˌriːˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nâng cao

tái tình huống hóa

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình đặt một cái gì đó hoặc bản thân vào một tình huống hoặc bối cảnh mới hoặc khác.

    "The resituation of the artwork changed its entire meaning."

  • 2.

    Việc đánh giá lại hoặc định hình lại một ý tưởng, khái niệm hoặc đối tượng bằng cách xem xét nó trong một hoàn cảnh mới.

    "His resituation of the problem led to an innovative solution."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The resituation of the historical document within modern political discourse offered fresh insights.

Việc tái tình huống hóa tài liệu lịch sử trong diễn ngôn chính trị hiện đại đã mang lại những hiểu biết mới mẻ.

Artists often engage in the resituation of everyday objects to challenge perceptions.

Các nghệ sĩ thường thực hiện việc tái định vị các vật thể hàng ngày để thách thức nhận thức.

Her research focuses on the resituation of cultural narratives in a globalized world.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resituation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어재상황화
Englishre-contextualization
简体中文再情境化
Tiếng Việttái tình huống hóa

Câu hỏi thường gặp về resituation

resituation phát âm như thế nào?

resituation được phát âm là [/ˌriːˌsɪtʃuˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resituation có nghĩa là gì?

resituation có nghĩa là "tái tình huống hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resituation thuộc cấp độ nào?

resituation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với resituation không?

Ví dụ: "The resituation of the historical document within modern political discourse offered fresh insights." — mang nghĩa "tái tình huống hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI