Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh absurd - Vô lý

absurd

/əbˈsɜːrd/

Trung cấp

Vô lý

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    hoàn toàn vô lý hoặc phi lý

    "The idea sounds absurd at first."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It would be absurd to ignore the evidence.

Sẽ thật vô lý nếu phớt lờ bằng chứng.

What an absurd suggestion!

Thật là một đề xuất vô lý!

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

absurd - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어터무니없는, 우스꽝스러운
Englishabsurd
简体中文荒谬
繁體中文荒謬
日本語馬鹿げた
Tiếng ViệtVô lý
Portuguêsabsurdo
Françaisabsurde
Deutschabsurd
Españolabsurdo
Монголутгагүй, инээдтэй
Bahasa Indonesiaabsurd, konyol
Bahasa Melayutidak masuk akal
ไทยไร้สาระ, ขัน

Câu hỏi thường gặp về absurd

absurd phát âm như thế nào?

absurd được phát âm là [/əbˈsɜːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

absurd có nghĩa là gì?

absurd có nghĩa là "Vô lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

absurd thuộc cấp độ nào?

absurd là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với absurd không?

Ví dụ: "It would be absurd to ignore the evidence." — mang nghĩa "Vô lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI