absurd
/əbˈsɜːrd/
Vô lý
📚 Nghĩa
- 1.
hoàn toàn vô lý hoặc phi lý
"The idea sounds absurd at first."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It would be absurd to ignore the evidence.
Sẽ thật vô lý nếu phớt lờ bằng chứng.
What an absurd suggestion!
Thật là một đề xuất vô lý!
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
absurd - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về absurd
absurd phát âm như thế nào?
absurd được phát âm là [/əbˈsɜːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
absurd có nghĩa là gì?
absurd có nghĩa là "Vô lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
absurd thuộc cấp độ nào?
absurd là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với absurd không?
Ví dụ: "It would be absurd to ignore the evidence." — mang nghĩa "Vô lý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
