Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ambitious - tham vọng

ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

Trung cấp

tham vọng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    có khao khát mạnh mẽ muốn thành công hoặc đạt được điều gì đó

    "She is an ambitious young woman."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He has ambitious plans for the future.

Anh ấy có những kế hoạch đầy tham vọng cho tương lai.

This is an ambitious project.

Đây là một dự án đầy tham vọng.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ambitious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어야심 찬, 의욕적인
EnglishDriven
简体中文有抱负
繁體中文有抱負
日本語意欲的
Tiếng Việttham vọng
Portuguêsambicioso
Françaisambitieux
Deutschehrgeizig
Españolambicioso
Монголсэтгэл шантрашгүй, том зорилготой
Bahasa Indonesiaambisius
Bahasa Melayuberdaya saing tinggi
ไทยทะเยอทะยาน

Câu hỏi thường gặp về ambitious

ambitious phát âm như thế nào?

ambitious được phát âm là [/æmˈbɪʃ.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ambitious có nghĩa là gì?

ambitious có nghĩa là "tham vọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ambitious thuộc cấp độ nào?

ambitious là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ambitious không?

Ví dụ: "He has ambitious plans for the future." — mang nghĩa "tham vọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI