Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accomplish - hoàn thành

accomplish

/əˈkɑːm.plɪʃ/

Trung cấp

hoàn thành

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    thành công trong việc thực hiện hoặc hoàn thành điều gì đó

    "She accomplished her goal of running a marathon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What do you hope to accomplish this year?

Bạn hy vọng đạt được điều gì trong năm nay?

We accomplished the task ahead of schedule.

Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accomplish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어달성하다, 성취하다
Englishachieve or complete successfully
简体中文完成
繁體中文完成
日本語達成する
Tiếng Việthoàn thành
Portuguêsrealizar, alcançar
Françaisaccomplir
Deutschvollbringen
Españollograr
Монголбиелүүлэх, амжилтад хүрэх
Bahasa Indonesiamencapai
Bahasa Melayumencapai
ไทยบรรลุ, ทำสำเร็จ

Các từ thường được so sánh với "accomplish"

Câu hỏi thường gặp về accomplish

accomplish phát âm như thế nào?

accomplish được phát âm là [/əˈkɑːm.plɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accomplish có nghĩa là gì?

accomplish có nghĩa là "hoàn thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accomplish thuộc cấp độ nào?

accomplish là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với accomplish không?

Ví dụ: "What do you hope to accomplish this year?" — mang nghĩa "hoàn thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI