Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reserve for - Đặt trước

reserve for

/rɪˈzɜːrv fɔːr/

Trung cấp

Đặt trước

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Dành riêng hoặc giữ một cái gì đó cho một người, mục đích cụ thể hoặc sử dụng trong tương lai.

    "The library reserves special study rooms for quiet work."

  • 2.

    Đặt trước hoặc sắp xếp (chẳng hạn như bàn, phòng hoặc vé) trước, dành riêng cho ai đó hoặc một nhóm.

    "We decided to reserve a private dining area for the company party."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to reserve a table for two at 7 PM.

Tôi cần đặt trước một bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối.

The company reserves a portion of its profits for future investments.

Công ty dành một phần lợi nhuận của mình cho các khoản đầu tư trong tương lai.

These seats are reserved for elderly passengers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reserve for - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어예약하다
EnglishSet aside
简体中文预留
繁體中文預留
日本語予約する
Tiếng ViệtĐặt trước

Câu hỏi thường gặp về reserve for

reserve for phát âm như thế nào?

reserve for được phát âm là [/rɪˈzɜːrv fɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reserve for có nghĩa là gì?

reserve for có nghĩa là "Đặt trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reserve for thuộc cấp độ nào?

reserve for là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reserve for không?

Ví dụ: "I need to reserve a table for two at 7 PM." — mang nghĩa "Đặt trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI