rescind
/ɹɪˈsɪnd/
hủy bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
chính thức hủy bỏ một luật, thỏa thuận hoặc quyết định đã được đưa ra trước đó.
"The government decided to rescind the previous order."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They had to rescind the offer.
Họ đã phải hủy bỏ lời đề nghị.
The committee decided to rescind its previous ruling.
Ủy ban đã quyết định hủy bỏ phán quyết trước đó của mình.
Due to new information, the government may rescind the regulation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rescind - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rescind"
Câu hỏi thường gặp về rescind
rescind phát âm như thế nào?
rescind được phát âm là [/ɹɪˈsɪnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rescind có nghĩa là gì?
rescind có nghĩa là "hủy bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rescind thuộc cấp độ nào?
rescind là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với rescind không?
Ví dụ: "They had to rescind the offer." — mang nghĩa "hủy bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
