requirement
yêu cầu
📚 Nghĩa
- 1.
Một điều kiện hoặc phẩm chất cần thiết hoặc mong muốn cho một điều gì đó.
"The job has a requirement for a degree."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Water is a basic requirement for life.
Nước là một yêu cầu cơ bản cho sự sống.
Do you meet all the requirements for the job?
Bạn có đáp ứng tất cả các yêu cầu cho công việc không?
Studying abroad has several entry requirements.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
requirement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "requirement"
Câu hỏi thường gặp về requirement
requirement phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc requirement.
requirement có nghĩa là gì?
requirement có nghĩa là "yêu cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
requirement thuộc cấp độ nào?
requirement là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với requirement không?
Ví dụ: "Water is a basic requirement for life." — mang nghĩa "yêu cầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
