Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh requirement - yêu cầu

requirement

Trung cấp

yêu cầu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một điều kiện hoặc phẩm chất cần thiết hoặc mong muốn cho một điều gì đó.

    "The job has a requirement for a degree."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Water is a basic requirement for life.

Nước là một yêu cầu cơ bản cho sự sống.

Do you meet all the requirements for the job?

Bạn có đáp ứng tất cả các yêu cầu cho công việc không?

Studying abroad has several entry requirements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

requirement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어요구사항
Englishrequirement
简体中文要求
繁體中文需求
日本語要件
Tiếng Việtyêu cầu
Portuguêsrequisito
Françaisexigence
DeutschAnforderung
Españolrequisito
Монголшаардлага
Bahasa Indonesiapersyaratan
Bahasa Melayukeperluan
ไทยข้อกำหนด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "requirement"

Câu hỏi thường gặp về requirement

requirement phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc requirement.

requirement có nghĩa là gì?

requirement có nghĩa là "yêu cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

requirement thuộc cấp độ nào?

requirement là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với requirement không?

Ví dụ: "Water is a basic requirement for life." — mang nghĩa "yêu cầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI