Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh repudiate - từ chối

repudiate

/ɹəˈpjuː.di.eɪt/

Nâng cao

từ chối

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    từ chối chấp nhận hoặc liên kết với

    "He repudiated the accusation and all responsibility for the event."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He decided to repudiate the old agreement.

Anh ấy đã quyết định bác bỏ thỏa thuận cũ.

She publicly repudiated the rumors about her involvement.

Cô ấy đã công khai bác bỏ những tin đồn về sự liên quan của mình.

The committee voted to repudiate the findings of the initial report.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

repudiate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거부하다, 부인하다
Englishrepudiate
简体中文否认
繁體中文否認
日本語拒否する
Tiếng Việttừ chối
Portuguêsrepudiar
Françaisrejeter
Deutschablehnen
Españolrepudiar
Монголхүлээн зөвшөөрөхгүй
Bahasa Indonesiamenolak
Bahasa Melayumenolak
ไทยปฏิเสธ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "repudiate"

Câu hỏi thường gặp về repudiate

repudiate phát âm như thế nào?

repudiate được phát âm là [/ɹəˈpjuː.di.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

repudiate có nghĩa là gì?

repudiate có nghĩa là "từ chối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

repudiate thuộc cấp độ nào?

repudiate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với repudiate không?

Ví dụ: "He decided to repudiate the old agreement." — mang nghĩa "từ chối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI