Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reproach - trách mắng

reproach

/ɹɪˈpɹəʊtʃ/

Trung cấp

trách mắng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Bày tỏ sự không tán thành hoặc thất vọng về hành động của ai đó.

    "He was reproached for his carelessness."

danh từ
  • 1.

    Sự bày tỏ sự không tán thành hoặc thất vọng.

    "He was met with reproach for his carelessness."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He looked at her with reproach.

Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ trách móc.

I didn't mean to reproach you, but you really disappointed me.

Tôi không có ý trách móc bạn, nhưng bạn đã thực sự làm tôi thất vọng.

The manager's email contained a subtle reproach for the team's poor performance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reproach - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비난하다, 책망하다
Englishreproach
简体中文责备
繁體中文責備
日本語非難する
Tiếng Việttrách mắng
Portuguêsrepreender
Françaisreprocher
Deutschvorwerfen
Españolreprender
Монголбуруутгах
Bahasa Indonesiamencela
Bahasa Melayuteguran
ไทยตำหนิ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reproach"

Câu hỏi thường gặp về reproach

reproach phát âm như thế nào?

reproach được phát âm là [/ɹɪˈpɹəʊtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reproach có nghĩa là gì?

reproach có nghĩa là "trách mắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reproach thuộc cấp độ nào?

reproach là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reproach không?

Ví dụ: "He looked at her with reproach." — mang nghĩa "trách mắng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI