Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reprehensible - đáng trách

reprehensible

Nâng cao

đáng trách

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    xứng đáng bị chỉ trích hoặc lên án

    "His reprehensible behavior at the party shocked everyone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His behavior was truly reprehensible.

Hành vi của anh ta thực sự đáng bị chỉ trích.

Spreading rumors like that is reprehensible and hurtful.

Lan truyền những tin đồn như vậy là đáng bị chỉ trích và gây tổn thương.

The company's policy on employee treatment was reprehensible.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reprehensible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비난받을 만한
Englishreprehensible
简体中文应受谴责的
繁體中文應受譴責的
日本語非難されるべき
Tiếng Việtđáng trách
Portuguêsrepreensível
Françaisrépréhensible
Deutschtadelnswert
Españolreprochable
Монголбуруушаагдахаар
Bahasa Indonesiatercela
Bahasa Melayutercela
ไทยที่น่าตำหนิ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reprehensible"

Câu hỏi thường gặp về reprehensible

reprehensible phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reprehensible.

reprehensible có nghĩa là gì?

reprehensible có nghĩa là "đáng trách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reprehensible thuộc cấp độ nào?

reprehensible là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với reprehensible không?

Ví dụ: "His behavior was truly reprehensible." — mang nghĩa "đáng trách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI