Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh replicate - nhân bản

replicate

Trung cấp

nhân bản

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tạo ra một bản sao chính xác của thứ gì đó, đặc biệt là trong nghiên cứu khoa học.

    "Scientists try to replicate the experiment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you replicate this design exactly?

Bạn có thể sao chép thiết kế này một cách chính xác không?

The chef tried to replicate the famous dish at home.

Đầu bếp đã cố gắng tái tạo món ăn nổi tiếng đó tại nhà.

Scientists are working to replicate the experiment under controlled conditions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

replicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어복제하다, 모방하다
Englishreplicate
简体中文复制
繁體中文複製
日本語複製する
Tiếng Việtnhân bản
Portuguêsreplicar
Françaisrépliquer
Deutschreplizieren
Españolreplicar
Монголхувилах
Bahasa Indonesiamereplikasi
Bahasa Melayureplikasi
ไทยจำลองแบบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "replicate"

Câu hỏi thường gặp về replicate

replicate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc replicate.

replicate có nghĩa là gì?

replicate có nghĩa là "nhân bản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

replicate thuộc cấp độ nào?

replicate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với replicate không?

Ví dụ: "Can you replicate this design exactly?" — mang nghĩa "nhân bản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI