
replace
/rɪˈpleɪs/
Thay thế
📚 Nghĩa
- 1.
Thay thế; đặt một cái gì đó mới hoặc khác vào vị trí của một cái gì đó cũ, hỏng hoặc đã sử dụng.
"They decided to replace the old carpet."
- 2.
Đặt một cái gì đó trở lại vị trí cũ của nó.
"Please replace the tools in the box."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to replace the batteries in the remote control.
Chúng ta cần thay pin điều khiển từ xa.
The company decided to replace all the outdated computers.
Công ty quyết định thay thế tất cả các máy tính lỗi thời.
Can you replace this book on the shelf when you're done?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
replace - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "replace"
Câu hỏi thường gặp về replace
replace phát âm như thế nào?
replace được phát âm là [/rɪˈpleɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
replace có nghĩa là gì?
replace có nghĩa là "Thay thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
replace thuộc cấp độ nào?
replace là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với replace không?
Ví dụ: "We need to replace the batteries in the remote control." — mang nghĩa "Thay thế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
