Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh replace - Thay thế

replace

/rɪˈpleɪs/

Trung cấp

Thay thế

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thay thế; đặt một cái gì đó mới hoặc khác vào vị trí của một cái gì đó cũ, hỏng hoặc đã sử dụng.

    "They decided to replace the old carpet."

  • 2.

    Đặt một cái gì đó trở lại vị trí cũ của nó.

    "Please replace the tools in the box."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to replace the batteries in the remote control.

Chúng ta cần thay pin điều khiển từ xa.

The company decided to replace all the outdated computers.

Công ty quyết định thay thế tất cả các máy tính lỗi thời.

Can you replace this book on the shelf when you're done?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI