Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh repercussion - hậu quả

repercussion

/ˌɹiː.pəˈkʌʃ.ən/

Nâng cao

hậu quả

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hậu quả không mong muốn, thường mang tính tiêu cực.

    "The economic downturn had a significant impact on the housing market."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His actions had serious repercussions.

Hành động của anh ấy đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

We need to consider the potential repercussions of this decision.

Chúng ta cần xem xét những tác động tiềm tàng của quyết định này.

The company faced financial repercussions after the scandal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

repercussion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어영향, 반향
Englishrepercussion
简体中文影响
繁體中文影響
日本語反響
Tiếng Việthậu quả
Portuguêsrepercussão
Françaisrépercussion
DeutschAuswirkung
Españolrepercusión
Монголнөлөөлөл
Bahasa Indonesiadampak
Bahasa Melayukesan
ไทยผลกระทบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "repercussion"

Câu hỏi thường gặp về repercussion

repercussion phát âm như thế nào?

repercussion được phát âm là [/ˌɹiː.pəˈkʌʃ.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

repercussion có nghĩa là gì?

repercussion có nghĩa là "hậu quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

repercussion thuộc cấp độ nào?

repercussion là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với repercussion không?

Ví dụ: "His actions had serious repercussions." — mang nghĩa "hậu quả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI