
renounce
/rɪˈnaʊns/
từ bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Chính thức tuyên bố từ bỏ (một yêu sách, quyền lợi hoặc tài sản).
"She decided to renounce her claim to the throne."
- 2.
Từ chối tiếp tục sở hữu, sử dụng hoặc có (thứ gì đó); từ bỏ hoặc khước từ.
"He renounced his former beliefs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She had to renounce her citizenship to become a citizen of another country.
Cô ấy phải từ bỏ quốc tịch của mình để trở thành công dân của một quốc gia khác.
The leader was forced to renounce his power after the revolution.
Người lãnh đạo buộc phải từ bỏ quyền lực của mình sau cuộc cách mạng.
Many people choose to renounce meat for health or ethical reasons.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
renounce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về renounce
renounce phát âm như thế nào?
renounce được phát âm là [/rɪˈnaʊns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
renounce có nghĩa là gì?
renounce có nghĩa là "từ bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
renounce thuộc cấp độ nào?
renounce là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với renounce không?
Ví dụ: "She had to renounce her citizenship to become a citizen of another country." — mang nghĩa "từ bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
