Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh render - kết xuất

render

/ˈɹɛn.də/

Trung cấp

kết xuất

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho trở thành hoặc trở nên; khiến cho.

    "The pressure to succeed rendered him unable to relax."

  • 2.

    Miêu tả hoặc thể hiện, đặc biệt trong tác phẩm nghệ thuật.

    "The painting renders the scene with great emotion."

  • 3.

    Cung cấp hoặc đưa ra (dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v.).

    "They rendered assistance to the stranded travelers."

  • 4.

    Dịch hoặc diễn đạt sang một ngôn ngữ hoặc hình thức cụ thể.

    "She rendered the poem into English."

  • 5.

    Xử lý (hình ảnh 2D hoặc cảnh 3D) thành hình ảnh kỹ thuật số.

    "The software can render complex graphics quickly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The artist will render the scene beautifully.

Nghệ sĩ sẽ vẽ lại cảnh đó một cách đẹp đẽ.

We need to render assistance to the people affected by the flood.

Chúng ta cần hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi trận lụt.

The software can render complex 3D models in real-time.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

render - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어렌더링하다, 표현하다, 만들다
Englishrender
简体中文渲染
繁體中文渲染
日本語レンダリングする
Tiếng Việtkết xuất
Portuguêsrenderizar
Françaisrendre
Deutschrendern
Españolrenderizar
Монголхөрвүүлэх
Bahasa Indonesiamerender
Bahasa Melayurender
ไทยเรนเดอร์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "render"

Câu hỏi thường gặp về render

render phát âm như thế nào?

render được phát âm là [/ˈɹɛn.də/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

render có nghĩa là gì?

render có nghĩa là "kết xuất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

render thuộc cấp độ nào?

render là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với render không?

Ví dụ: "The artist will render the scene beautifully." — mang nghĩa "kết xuất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI