remorse
/ɹɪˈmɔː(ɹ)s/
hối tiếc
📚 Nghĩa
- 1.
Sự hối tiếc sâu sắc hoặc nỗi buồn vì một lỗi lầm hoặc tội lỗi đã gây ra.
"He felt deep remorse for his actions."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He felt deep remorse for his actions.
Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận về hành động của mình.
She expressed her remorse and promised to make amends.
Cô ấy bày tỏ sự hối hận và hứa sẽ sửa chữa.
The report detailed the company's remorse over the environmental damage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remorse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "remorse"
Câu hỏi thường gặp về remorse
remorse phát âm như thế nào?
remorse được phát âm là [/ɹɪˈmɔː(ɹ)s/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remorse có nghĩa là gì?
remorse có nghĩa là "hối tiếc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remorse thuộc cấp độ nào?
remorse là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với remorse không?
Ví dụ: "He felt deep remorse for his actions." — mang nghĩa "hối tiếc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
