Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh remit - chuyển tiền

remit

/ɹɪˈmɪt/

Trung cấp

chuyển tiền

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Gửi hoặc chuyển (tiền, đặc biệt là thanh toán).

    "remit the payment"

  • 2.

    Bãi bỏ (hình phạt) hoặc miễn (ai đó khỏi nghĩa vụ hoặc khó khăn).

    "remit the payment"

danh từ
  • 1.

    Phạm vi quyền hành pháp lý của một người hoặc cơ quan.

    "remit the payment"

  • 2.

    Lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng.

    "remit the payment"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please remit the payment by Friday.

Vui lòng chuyển khoản thanh toán trước thứ Sáu.

I'll remit the funds as soon as I get paid.

Tôi sẽ chuyển khoản ngay khi nhận được lương.

The committee was asked to remit the decision to the board.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

remit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어송금하다, 위임하다
Englishremit
简体中文汇款
繁體中文匯款
日本語送金する
Tiếng Việtchuyển tiền
Portuguêsremeter
Françaisremettre
Deutschüberweisen
Españolremitir
Монголшилжүүлэх
Bahasa Indonesiamengirim
Bahasa Melayumenghantar
ไทยส่งเงิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "remit"

Câu hỏi thường gặp về remit

remit phát âm như thế nào?

remit được phát âm là [/ɹɪˈmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

remit có nghĩa là gì?

remit có nghĩa là "chuyển tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

remit thuộc cấp độ nào?

remit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với remit không?

Ví dụ: "Please remit the payment by Friday." — mang nghĩa "chuyển tiền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI