remit
/ɹɪˈmɪt/
chuyển tiền
📚 Nghĩa
- 1.
Gửi hoặc chuyển (tiền, đặc biệt là thanh toán).
"remit the payment"
- 2.
Bãi bỏ (hình phạt) hoặc miễn (ai đó khỏi nghĩa vụ hoặc khó khăn).
"remit the payment"
- 1.
Phạm vi quyền hành pháp lý của một người hoặc cơ quan.
"remit the payment"
- 2.
Lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng.
"remit the payment"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please remit the payment by Friday.
Vui lòng chuyển khoản thanh toán trước thứ Sáu.
I'll remit the funds as soon as I get paid.
Tôi sẽ chuyển khoản ngay khi nhận được lương.
The committee was asked to remit the decision to the board.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "remit"
Câu hỏi thường gặp về remit
remit phát âm như thế nào?
remit được phát âm là [/ɹɪˈmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remit có nghĩa là gì?
remit có nghĩa là "chuyển tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remit thuộc cấp độ nào?
remit là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với remit không?
Ví dụ: "Please remit the payment by Friday." — mang nghĩa "chuyển tiền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
