remedial
/ɹɪˈmiːdɪəl/
bổ trợ
📚 Nghĩa
- 1.
nhằm mục đích chữa trị hoặc khắc phục sai sót hoặc vấn đề
"The company offers remedial training to employees who need it."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He needs remedial classes for math.
Anh ấy cần các lớp học bổ trợ môn toán.
The doctor prescribed some remedial exercises for her injury.
Bác sĩ đã kê một số bài tập phục hồi chức năng cho vết thương của cô ấy.
The company implemented remedial measures to address the security breach.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remedial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "remedial"
Câu hỏi thường gặp về remedial
remedial phát âm như thế nào?
remedial được phát âm là [/ɹɪˈmiːdɪəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remedial có nghĩa là gì?
remedial có nghĩa là "bổ trợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remedial thuộc cấp độ nào?
remedial là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với remedial không?
Ví dụ: "He needs remedial classes for math." — mang nghĩa "bổ trợ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
