relegate
/ˈɹɛlɪɡeɪt/
giáng chức
📚 Nghĩa
- 1.
Giao cho một vị trí thấp hơn hoặc kém mong muốn hơn.
"The team was relegated to a lower division after a poor season."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They decided to relegate the old project to a lower priority.
Họ quyết định hạ cấp dự án cũ xuống mức ưu tiên thấp hơn.
After the scandal, the player was relegated to the bench for the rest of the season.
Sau vụ bê bối, cầu thủ đó đã bị đẩy xuống ghế dự bị trong phần còn lại của mùa giải.
The committee decided to relegate the final decision to the department head.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
relegate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "relegate"
Câu hỏi thường gặp về relegate
relegate phát âm như thế nào?
relegate được phát âm là [/ˈɹɛlɪɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
relegate có nghĩa là gì?
relegate có nghĩa là "giáng chức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
relegate thuộc cấp độ nào?
relegate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với relegate không?
Ví dụ: "They decided to relegate the old project to a lower priority." — mang nghĩa "giáng chức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
