Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh relegate - giáng chức

relegate

/ˈɹɛlɪɡeɪt/

Trung cấp

giáng chức

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giao cho một vị trí thấp hơn hoặc kém mong muốn hơn.

    "The team was relegated to a lower division after a poor season."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They decided to relegate the old project to a lower priority.

Họ quyết định hạ cấp dự án cũ xuống mức ưu tiên thấp hơn.

After the scandal, the player was relegated to the bench for the rest of the season.

Sau vụ bê bối, cầu thủ đó đã bị đẩy xuống ghế dự bị trong phần còn lại của mùa giải.

The committee decided to relegate the final decision to the department head.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

relegate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강등시키다, 지위를 낮추다
Englishrelegate
简体中文降级
繁體中文降級
日本語降格させる
Tiếng Việtgiáng chức
Portuguêsrebaixar
Françaisreléguer
Deutschverbannen
Españolrelegar
Монголдоогуур татах
Bahasa Indonesiamemindahkan
Bahasa Melayumenurunkan
ไทยลดขั้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "relegate"

Câu hỏi thường gặp về relegate

relegate phát âm như thế nào?

relegate được phát âm là [/ˈɹɛlɪɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

relegate có nghĩa là gì?

relegate có nghĩa là "giáng chức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

relegate thuộc cấp độ nào?

relegate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với relegate không?

Ví dụ: "They decided to relegate the old project to a lower priority." — mang nghĩa "giáng chức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI