Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reimburse - hoàn lại tiền

reimburse

Trung cấp

hoàn lại tiền

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Hoàn trả hoặc bồi hoàn số tiền mà ai đó đã chi tiêu hoặc bị mất.

    "The company will reimburse you for your travel expenses."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They will reimburse your travel expenses.

Họ sẽ hoàn trả chi phí đi lại của bạn.

Can you please remind me to get reimbursed for the supplies?

Bạn có thể nhắc tôi được hoàn tiền cho các vật tư không?

The company policy states that all work-related expenses will be reimbursed.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reimburse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상환하다, 변제하다
Englishreimburse
简体中文报销
繁體中文報銷
日本語払い戻す
Tiếng Việthoàn lại tiền
Portuguêsreembolsar
Françaisrembourser
Deutscherstatten
Españolreembolsar
Монголнөхөн төлөх
Bahasa Indonesiamengganti
Bahasa Melayubayar balik
ไทยชดใช้ค่าใช้จ่าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reimburse"

Câu hỏi thường gặp về reimburse

reimburse phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reimburse.

reimburse có nghĩa là gì?

reimburse có nghĩa là "hoàn lại tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reimburse thuộc cấp độ nào?

reimburse là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reimburse không?

Ví dụ: "They will reimburse your travel expenses." — mang nghĩa "hoàn lại tiền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI