rehearsing
/rɪˈhɜːrsɪŋ/
diễn tập
📚 Nghĩa
- 1.
Luyện tập cho một buổi biểu diễn công khai như kịch, hòa nhạc hoặc múa.
"The actors were rehearsing their lines backstage before the show."
- 2.
Luyện tập một điều gì đó trong đầu hoặc bằng lời nói để chuẩn bị cho một sự kiện trong tương lai.
"She spent hours rehearsing her presentation in front of the mirror."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The band is rehearsing for their big concert next month.
Ban nhạc đang diễn tập cho buổi hòa nhạc lớn vào tháng tới.
She kept rehearsing her speech in her head, trying to remember every detail.
Cô ấy liên tục diễn tập bài phát biểu trong đầu, cố gắng ghi nhớ từng chi tiết.
The dance troupe spent hours rehearsing their complex routine.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rehearsing - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rehearsing
rehearsing phát âm như thế nào?
rehearsing được phát âm là [/rɪˈhɜːrsɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rehearsing có nghĩa là gì?
rehearsing có nghĩa là "diễn tập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rehearsing thuộc cấp độ nào?
rehearsing là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với rehearsing không?
Ví dụ: "The band is rehearsing for their big concert next month." — mang nghĩa "diễn tập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
