Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh regulators - Cơ quan quản lý

regulators

/ˈrɛɡjuleɪtərz/

Nâng cao

Cơ quan quản lý

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một tổ chức hoặc người chính thức kiểm soát một hoạt động hoặc quy trình, đặc biệt bằng các quy tắc.

    "The financial regulators are imposing stricter rules."

  • 2.

    Một thiết bị hoặc cơ chế để kiểm soát hoặc duy trì một lượng biến đổi, chẳng hạn như áp suất hoặc nhiệt độ.

    "The pressure regulator maintains a constant flow."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Financial regulators are tasked with ensuring market stability and protecting investors.

Các cơ quan quản lý tài chính có nhiệm vụ đảm bảo sự ổn định thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

The new emissions standards were introduced by environmental regulators.

Các tiêu chuẩn khí thải mới đã được các cơ quan quản lý môi trường ban hành.

Diving equipment includes a regulator that delivers air from the tank to the diver.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

regulators - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어규제 기관
EnglishControlling bodies
简体中文监管机构
Tiếng ViệtCơ quan quản lý

Câu hỏi thường gặp về regulators

regulators phát âm như thế nào?

regulators được phát âm là [/ˈrɛɡjuleɪtərz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

regulators có nghĩa là gì?

regulators có nghĩa là "Cơ quan quản lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

regulators thuộc cấp độ nào?

regulators là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với regulators không?

Ví dụ: "Financial regulators are tasked with ensuring market stability and protecting investors." — mang nghĩa "Cơ quan quản lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI