
regulation
quy định
📚 Nghĩa
- 1.
Một quy tắc hoặc chỉ thị được ban hành và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.
"Environmental regulation is important for the planet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new regulation is very strict.
Quy định mới rất nghiêm ngặt.
We need to follow the safety regulations at work.
Chúng ta cần tuân thủ các quy định an toàn tại nơi làm việc.
The government is discussing new environmental regulations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
regulation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "regulation"
Câu hỏi thường gặp về regulation
regulation phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc regulation.
regulation có nghĩa là gì?
regulation có nghĩa là "quy định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
regulation thuộc cấp độ nào?
regulation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với regulation không?
Ví dụ: "The new regulation is very strict." — mang nghĩa "quy định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
