regulate
/ˈɹɛɡjəleɪt/
điều chỉnh
📚 Nghĩa
- 1.
Kiểm soát hoặc duy trì tốc độ hoặc trạng thái của một máy móc hoặc quy trình để nó hoạt động bình thường.
"The thermostat will regulate the temperature."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The government will regulate prices.
Chính phủ sẽ điều tiết giá cả.
Can you help me regulate my breathing when I'm stressed?
Bạn có thể giúp tôi điều hòa hơi thở khi bị căng thẳng không?
The company needs to regulate its internal processes for efficiency.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
regulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "regulate"
Câu hỏi thường gặp về regulate
regulate phát âm như thế nào?
regulate được phát âm là [/ˈɹɛɡjəleɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
regulate có nghĩa là gì?
regulate có nghĩa là "điều chỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
regulate thuộc cấp độ nào?
regulate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với regulate không?
Ví dụ: "The government will regulate prices." — mang nghĩa "điều chỉnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
