Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh regime - chế độ

regime

/ɹeɪˈʒiːm/

Trung cấp

chế độ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ thống chính phủ hoặc quản lý có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là một cấu trúc chính trị hoặc hệ thống cai trị.

    "The new regime promised reforms."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new regime lasted only a year.

Chính quyền mới chỉ tồn tại trong một năm.

Many people opposed the strict military regime.

Nhiều người đã phản đối chế độ quân sự hà khắc.

The economic regime needed reform to attract investment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

regime - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어체제
Englishregime
简体中文政权
繁體中文政權
日本語体制
Tiếng Việtchế độ
Portuguêsregime
Françaisrégime
DeutschRegime
Españolrégimen
Монголрежим
Bahasa Indonesiarezim
Bahasa Melayurejim
ไทยระบอบการปกครอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "regime"

Câu hỏi thường gặp về regime

regime phát âm như thế nào?

regime được phát âm là [/ɹeɪˈʒiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

regime có nghĩa là gì?

regime có nghĩa là "chế độ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

regime thuộc cấp độ nào?

regime là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với regime không?

Ví dụ: "The new regime lasted only a year." — mang nghĩa "chế độ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI