refute
/ɹəˈfjut/
bác bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Chứng minh một tuyên bố, lý thuyết hoặc người nào đó là sai hoặc giả.
"It is important to be able to refute the claims made against you."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She could not refute his claims.
Cô ấy không thể bác bỏ những lời tuyên bố của anh ấy.
The lawyer tried to refute the witness's testimony.
Luật sư đã cố gắng bác bỏ lời khai của nhân chứng.
Scientific evidence is needed to refute the old theory.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
refute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "refute"
Câu hỏi thường gặp về refute
refute phát âm như thế nào?
refute được phát âm là [/ɹəˈfjut/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
refute có nghĩa là gì?
refute có nghĩa là "bác bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
refute thuộc cấp độ nào?
refute là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với refute không?
Ví dụ: "She could not refute his claims." — mang nghĩa "bác bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
