redwood
cây gỗ đỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây lá kim có nguồn gốc California, một trong những cây cao nhất thế giới.
"The redwood tree is incredibly tall."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We hiked through the towering redwood forest yesterday.
Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua khu rừng redwood cao vút ngày hôm qua.
The visitor center explained the history of the ancient redwood.
Trung tâm du khách đã giải thích lịch sử của cây redwood cổ đại.
Redwood furniture is known for its durability and beauty.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
redwood - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về redwood
redwood phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc redwood.
redwood có nghĩa là gì?
redwood có nghĩa là "cây gỗ đỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
redwood thuộc cấp độ nào?
redwood là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với redwood không?
Ví dụ: "We hiked through the towering redwood forest yesterday." — mang nghĩa "cây gỗ đỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
