Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh redundant - thừa thãi

redundant

/ɹɪˈdʌn.dənt/

Trung cấp

thừa thãi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Nhiều hơn mức cần thiết; thừa thãi.

    "The report was made redundant by the new legislation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This extra step is redundant.

Bước bổ sung này là thừa.

I felt like my job became redundant after the merger.

Tôi cảm thấy công việc của mình trở nên thừa thãi sau vụ sáp nhập.

The report was full of redundant phrases, making it hard to read.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

redundant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불필요한, 중복된
Englishredundant
简体中文多余的
繁體中文多餘的
日本語冗長な
Tiếng Việtthừa thãi
Portuguêsredundante
Françaisredondant
Deutschüberflüssig
Españolredundante
Монголилүүц
Bahasa Indonesiaberlebihan
Bahasa Melayuberlebihan
ไทยซ้ำซ้อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "redundant"

Câu hỏi thường gặp về redundant

redundant phát âm như thế nào?

redundant được phát âm là [/ɹɪˈdʌn.dənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

redundant có nghĩa là gì?

redundant có nghĩa là "thừa thãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

redundant thuộc cấp độ nào?

redundant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với redundant không?

Ví dụ: "This extra step is redundant." — mang nghĩa "thừa thãi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI