Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh redemption - Cứu chuộc, chuộc lỗi

redemption

/rɪˈdɛmpʃən/

Nâng cao

Cứu chuộc, chuộc lỗi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự cứu chuộc, sự chuộc lỗi (khỏi tội lỗi, sai lầm); sự phục hồi (danh dự), sự bù đắp.

    "He found redemption in helping others."

  • 2.

    Sự đổi (phiếu, chứng từ) lấy hàng hóa hoặc tiền; sự thanh toán nợ.

    "The coupon is for product redemption."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He found redemption in helping others after years of selfish living.

Anh ấy đã tìm thấy sự cứu chuộc khi giúp đỡ người khác sau nhiều năm sống ích kỷ.

The company offered a coupon for product redemption at any store.

Công ty đã cung cấp một phiếu giảm giá để đổi sản phẩm tại bất kỳ cửa hàng nào.

The movie tells a powerful story of personal redemption.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

redemption - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어구원, 속죄
EnglishSaving, atonement
简体中文救赎, 偿还
Tiếng ViệtCứu chuộc, chuộc lỗi
Françaisrédemption
Españolredención
Монголгэнэ үү
ไทยการไถ่บาป

Câu hỏi thường gặp về redemption

redemption phát âm như thế nào?

redemption được phát âm là [/rɪˈdɛmpʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

redemption có nghĩa là gì?

redemption có nghĩa là "Cứu chuộc, chuộc lỗi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

redemption thuộc cấp độ nào?

redemption là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với redemption không?

Ví dụ: "He found redemption in helping others after years of selfish living." — mang nghĩa "Cứu chuộc, chuộc lỗi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI