Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rectify - sửa chữa

rectify

/ˈɹɛktəˌfaɪ/

Trung cấp

sửa chữa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Sửa chữa hoặc làm cho đúng lại điều gì đó sai trái hoặc không hài lòng.

    "We need to rectify the situation."

  • 2.

    Chữa lành hoặc phục hồi một bộ phận cơ thể hoặc cơ quan bị tổn thương hoặc hoạt động không đúng chức năng (đặc biệt trong y học).

    "The surgery aims to rectify the defect."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to rectify this mistake quickly.

Tôi cần nhanh chóng sửa lại lỗi này.

We will rectify the situation as soon as possible.

Chúng tôi sẽ khắc phục tình hình sớm nhất có thể.

The engineer worked to rectify the faulty wiring.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rectify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고치다, 바로잡다
Englishrectify
简体中文纠正
繁體中文糾正
日本語修正する
Tiếng Việtsửa chữa
Portuguêsretificar
Françaisrectifier
Deutschberichtigen
Españolrectificar
Монголзаллах
Bahasa Indonesiamemperbaiki
Bahasa Melayumemperbetulkan
ไทยแก้ไข

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rectify"

Câu hỏi thường gặp về rectify

rectify phát âm như thế nào?

rectify được phát âm là [/ˈɹɛktəˌfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rectify có nghĩa là gì?

rectify có nghĩa là "sửa chữa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rectify thuộc cấp độ nào?

rectify là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với rectify không?

Ví dụ: "I need to rectify this mistake quickly." — mang nghĩa "sửa chữa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI