
recruit
tuyển dụng
📚 Nghĩa
- 1.
Thuyết phục người mới tham gia vào một tổ chức, quân đội hoặc đội nhóm.
"The company needs to recruit new employees."
- 1.
Người mới được tuyển dụng, đặc biệt là người mới nhập ngũ.
"The army is looking for new recruits."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to recruit more volunteers.
Chúng ta cần tuyển thêm tình nguyện viên.
The company is trying to recruit talented people from other firms.
Công ty đang cố gắng tuyển dụng những người tài năng từ các công ty khác.
The army will recruit new soldiers next month.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
recruit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "recruit"
Câu hỏi thường gặp về recruit
recruit phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc recruit.
recruit có nghĩa là gì?
recruit có nghĩa là "tuyển dụng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
recruit thuộc cấp độ nào?
recruit là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với recruit không?
Ví dụ: "We need to recruit more volunteers." — mang nghĩa "tuyển dụng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
