Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reconciliation - hòa giải, điều hòa

reconciliation

/ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/

Nâng cao

hòa giải, điều hòa

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự khôi phục mối quan hệ thân thiện giữa những người hoặc nhóm đã từng xung đột.

    "The reconciliation between the two warring families was a long and difficult process."

  • 2.

    Hành động làm cho hai quan điểm, niềm tin khác biệt hoặc các tài khoản tài chính trở nên tương thích hoặc thống nhất.

    "He sought a reconciliation of his faith and his scientific beliefs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

After years of conflict, the two brothers finally achieved reconciliation.

Sau nhiều năm xung đột, hai anh em cuối cùng đã hòa giải.

The report recommended a process of reconciliation between the government and indigenous communities.

Báo cáo đề xuất một quá trình hòa giải giữa chính phủ và cộng đồng bản địa.

The company is trying to achieve a reconciliation of its financial statements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reconciliation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어화해, 조정
Englishpeace, harmony
简体中文和解, 调和
Tiếng Việthòa giải, điều hòa

Câu hỏi thường gặp về reconciliation

reconciliation phát âm như thế nào?

reconciliation được phát âm là [/ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reconciliation có nghĩa là gì?

reconciliation có nghĩa là "hòa giải, điều hòa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reconciliation thuộc cấp độ nào?

reconciliation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với reconciliation không?

Ví dụ: "After years of conflict, the two brothers finally achieved reconciliation." — mang nghĩa "hòa giải, điều hòa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI