Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reconcile - hòa giải

reconcile

/ˈɹɛkənsaɪl/

Trung cấp

hòa giải

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Khôi phục mối quan hệ thân thiện giữa (người hoặc nhóm).

    "reconcile with a friend"

  • 2.

    Làm cho (hai điều dường như mâu thuẫn) tương thích.

    "reconcile conflicting opinions"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's try to reconcile our differences.

Hãy cố gắng hòa giải những khác biệt của chúng ta.

It's hard to reconcile the two conflicting reports.

Thật khó để dung hòa hai báo cáo mâu thuẫn này.

She struggled to reconcile her career ambitions with her family obligations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reconcile - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화해하다, 조정하다
Englishreconcile
简体中文和解
繁體中文和解
日本語和解する
Tiếng Việthòa giải
Portuguêsreconciliar
Françaisréconcilier
Deutschsich versöhnen
Españolreconciliar
Монголэвлэрүүлэх
Bahasa Indonesiamendamaikan
Bahasa Melayumendamaikan
ไทยปรองดอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reconcile"

Câu hỏi thường gặp về reconcile

reconcile phát âm như thế nào?

reconcile được phát âm là [/ˈɹɛkənsaɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reconcile có nghĩa là gì?

reconcile có nghĩa là "hòa giải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reconcile thuộc cấp độ nào?

reconcile là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reconcile không?

Ví dụ: "Let's try to reconcile our differences." — mang nghĩa "hòa giải".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI