Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh recluse - 隐士

recluse

/ɹɪˈkluːs/

Nâng cao

隐士

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người sống cô độc và tránh xa người khác.

    "He recluse himself from society."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He became a recluse after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy đã trở thành một người ẩn dật.

My uncle is a bit of a recluse; he rarely leaves his house.

Chú tôi hơi giống một người ẩn dật; chú ấy hiếm khi rời khỏi nhà.

The biography detailed the writer's life as a recluse in the mountains.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

recluse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어은둔자
Englishrecluse
简体中文隐士
繁體中文隱士
日本語隠者
Tiếng Việt隐士
Portuguêsrecluso
Françaisreclus
DeutschEinsiedler
Españolermitaño
Монголчимээч
Bahasa Indonesiapertapa
Bahasa Melayupertapa
ไทยผู้สันโดษ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "recluse"

Câu hỏi thường gặp về recluse

recluse phát âm như thế nào?

recluse được phát âm là [/ɹɪˈkluːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

recluse có nghĩa là gì?

recluse có nghĩa là "隐士". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

recluse thuộc cấp độ nào?

recluse là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với recluse không?

Ví dụ: "He became a recluse after the accident." — mang nghĩa "隐士".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI