Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reciprocate - đáp lại

reciprocate

/ɹɪˈsɪpɹəˌkeɪt/

Trung cấp

đáp lại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đáp lại (một cử chỉ hoặc hành động) bằng một cử chỉ hoặc hành động tương tự.

    "I wanted to reciprocate his kindness."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please reciprocate my kindness.

Xin hãy đáp lại lòng tốt của tôi.

I hope she will reciprocate my feelings soon.

Tôi hy vọng cô ấy sẽ sớm đáp lại tình cảm của tôi.

The company agreed to reciprocate the offer with a similar partnership.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reciprocate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보답하다, 주고받다
Englishreciprocate
简体中文回报
繁體中文回報
日本語応える
Tiếng Việtđáp lại
Portuguêsretribuir
Françaisréciproquer
Deutscherwidern
Españolcorresponder
Монголхариулах
Bahasa Indonesiamembalas
Bahasa Melayumembalas
ไทยตอบแทน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reciprocate"

Câu hỏi thường gặp về reciprocate

reciprocate phát âm như thế nào?

reciprocate được phát âm là [/ɹɪˈsɪpɹəˌkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reciprocate có nghĩa là gì?

reciprocate có nghĩa là "đáp lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reciprocate thuộc cấp độ nào?

reciprocate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reciprocate không?

Ví dụ: "Please reciprocate my kindness." — mang nghĩa "đáp lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI