Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rebuke - khiển trách

rebuke

/ɹiˈbjuːk/

Trung cấp

khiển trách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lời chỉ trích gay gắt, nghiêm khắc hoặc phê bình về hành vi sai trái hoặc không phù hợp của ai đó.

    "He received a stern rebuke from his manager for his lateness."

động từ
  • 1.

    Chỉ trích hoặc khiển trách gay gắt hành vi sai trái hoặc không phù hợp của ai đó.

    "He was rebuked for his unprofessional conduct."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The teacher gave him a sharp rebuke.

Giáo viên đã quở trách anh ấy gay gắt.

I didn't expect my boss to rebuke me for being late.

Tôi không ngờ sếp lại quở trách tôi vì đi muộn.

The committee's report included a strong rebuke of the company's practices.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rebuke - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어꾸짖음, 질책하다
Englishrebuke
简体中文责备
繁體中文斥責
日本語叱責
Tiếng Việtkhiển trách
Portuguêsrepreensão
Françaisréprimande
DeutschTadel
Españolreproche
Монголзагнаж
Bahasa Indonesiateguran
Bahasa Melayuteguran
ไทยตำหนิ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rebuke"

Câu hỏi thường gặp về rebuke

rebuke phát âm như thế nào?

rebuke được phát âm là [/ɹiˈbjuːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rebuke có nghĩa là gì?

rebuke có nghĩa là "khiển trách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rebuke thuộc cấp độ nào?

rebuke là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với rebuke không?

Ví dụ: "The teacher gave him a sharp rebuke." — mang nghĩa "khiển trách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI