Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rational - hợp lý

rational

/ˈɹæʃ(ə)nəl/

Trung cấp

hợp lý

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.

    "Make the rational decision to buy the cheaper car."

danh từ
  • 1.

    một số có thể biểu diễn dưới dạng tỷ số của hai số nguyên.

    "The square root of 2 is not a rational number."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a rational decision.

Đó là một quyết định hợp lý.

Try to be rational when you discuss this problem.

Hãy cố gắng lý trí khi bạn thảo luận vấn đề này.

We need a rational explanation for the budget deficit.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rational - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어합리적인
Englishrational
简体中文理性的
繁體中文理性的
日本語合理的な
Tiếng Việthợp lý
Portuguêsracional
Françaisrationnel
Deutschvernünftig
Españolracional
Монголоюун ухаантай
Bahasa Indonesiarasional
Bahasa Melayurasional
ไทยมีเหตุผล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rational"

Câu hỏi thường gặp về rational

rational phát âm như thế nào?

rational được phát âm là [/ˈɹæʃ(ə)nəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rational có nghĩa là gì?

rational có nghĩa là "hợp lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rational thuộc cấp độ nào?

rational là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với rational không?

Ví dụ: "That was a rational decision." — mang nghĩa "hợp lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI