Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ratio - tỷ lệ

ratio

/ˈɹeɪ.ʃi.əʊ/

Trung cấp

tỷ lệ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    So sánh hai đại lượng hoặc số lượng.

    "the ratio of male to female students, price-to-performance ratio"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ratio of students to teachers is good.

Tỷ lệ học sinh trên giáo viên là tốt.

We need to maintain a healthy ratio of income to expenses.

Chúng ta cần duy trì tỷ lệ thu nhập trên chi phí lành mạnh.

The research paper discussed the ratio of proteins in the sample.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ratio - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비율
Englishratio
简体中文比例
繁體中文比例
日本語比率
Tiếng Việttỷ lệ
Portuguêsrazão
Françaisratio
DeutschVerhältnis
Españolproporción
Монголхарьцаа
Bahasa Indonesiarasio
Bahasa Melayunisbah
ไทยอัตราส่วน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ratio"

Câu hỏi thường gặp về ratio

ratio phát âm như thế nào?

ratio được phát âm là [/ˈɹeɪ.ʃi.əʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ratio có nghĩa là gì?

ratio có nghĩa là "tỷ lệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ratio thuộc cấp độ nào?

ratio là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ratio không?

Ví dụ: "The ratio of students to teachers is good." — mang nghĩa "tỷ lệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI