rancor
/ˈɹæŋ.kɚ/
ác cảm
📚 Nghĩa
- 1.
Sự oán giận hoặc ác cảm sâu sắc kéo dài.
"The old man's heart was filled with rancor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She still felt rancor towards him.
Cô ấy vẫn còn oán giận anh ấy.
There was no rancor left between the old friends.
Không còn chút oán giận nào giữa những người bạn cũ.
The legal dispute was fueled by years of deep-seated rancor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rancor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rancor"
Câu hỏi thường gặp về rancor
rancor phát âm như thế nào?
rancor được phát âm là [/ˈɹæŋ.kɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rancor có nghĩa là gì?
rancor có nghĩa là "ác cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rancor thuộc cấp độ nào?
rancor là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với rancor không?
Ví dụ: "She still felt rancor towards him." — mang nghĩa "ác cảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
