ramification
/ɹæmɪfɪˈkeɪʃən/
sự phân nhánh
📚 Nghĩa
- 1.
Hậu quả của một hành động hoặc sự kiện, đặc biệt là những hậu quả phức tạp hoặc không mong muốn.
"the political ramifications of the election were unclear."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Every action has a ramification.
Mọi hành động đều có hệ lụy.
We need to consider the potential ramifications of this decision.
Chúng ta cần xem xét những hệ lụy tiềm ẩn của quyết định này.
The economic ramifications of the new policy are still being studied.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ramification - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ramification"
Câu hỏi thường gặp về ramification
ramification phát âm như thế nào?
ramification được phát âm là [/ɹæmɪfɪˈkeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ramification có nghĩa là gì?
ramification có nghĩa là "sự phân nhánh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ramification thuộc cấp độ nào?
ramification là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với ramification không?
Ví dụ: "Every action has a ramification." — mang nghĩa "sự phân nhánh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
