Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh radical - cấp tiến

radical

/ˈɹædɪkəl/

Nâng cao

cấp tiến

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    ủng hộ sự thay đổi đối với các nguyên nhân cơ bản hoặc căn bản. ngụ ý chủ trương sự thay đổi căn bản trong cải cách xã hội hoặc hệ thống hiện có.

    "the movement advocated for radical change in the political system."

danh từ
  • 1.

    trong lịch sử, đề cập đến phe phái chính trị tiến bộ nhất trong Đảng Tự do (Anh thế kỷ 19) hoặc người ủng hộ cải cách xã hội (không đi đến chủ nghĩa xã hội).

    "the movement advocated for radical change in the political system."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That's a radical idea!

Đó là một ý tưởng cấp tiến!

They proposed some radical changes to the system.

Họ đã đề xuất một số thay đổi căn bản cho hệ thống.

The scientist's radical approach solved the problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

radical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어급진적인, 근본적인
Englishradical
简体中文激进的
繁體中文激進的
日本語急進的な
Tiếng Việtcấp tiến
Portuguêsradical
Françaisradical
Deutschradikal
Españolradical
Монголүзүүлэх
Bahasa Indonesiaradikal
Bahasa Melayuradikal
ไทยหัวรุนแรง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "radical"

Câu hỏi thường gặp về radical

radical phát âm như thế nào?

radical được phát âm là [/ˈɹædɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

radical có nghĩa là gì?

radical có nghĩa là "cấp tiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

radical thuộc cấp độ nào?

radical là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với radical không?

Ví dụ: "That's a radical idea!" — mang nghĩa "cấp tiến".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI