Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh quotation - trích dẫn, báo giá

quotation

Trung cấp

trích dẫn, báo giá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm từ được lấy từ một văn bản hoặc bài phát biểu và được lặp lại bởi người khác ngoài tác giả hoặc người nói ban đầu.

    "She read the quotation from the book."

  • 2.

    Một mức giá ước tính cho một công việc hoặc dịch vụ.

    "He got a quotation for the repairs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please provide a price quotation.

Vui lòng cung cấp báo giá.

I loved that quotation from the movie.

Tôi rất thích câu trích dẫn đó từ bộ phim.

The essay included a quotation about history.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

quotation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인용, 견적
Englishquotation
简体中文引用, 报价
繁體中文引用, 報價
日本語引用, 見積もり
Tiếng Việttrích dẫn, báo giá
Portuguêscitação, orçamento
Françaiscitation, devis
DeutschZitat, Angebot
Españolcita, cotización
Монгол эш татсан үг, үнийн санал
Bahasa Indonesiakutipan, kutipan harga
Bahasa Melayupetikan, sebut harga
ไทยการอ้างอิง, ใบเสนอราคา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quotation"

Câu hỏi thường gặp về quotation

quotation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc quotation.

quotation có nghĩa là gì?

quotation có nghĩa là "trích dẫn, báo giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

quotation thuộc cấp độ nào?

quotation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với quotation không?

Ví dụ: "Please provide a price quotation." — mang nghĩa "trích dẫn, báo giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI