Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh quirky - kỳ quặc

quirky

Trung cấp

kỳ quặc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có hoặc đặc trưng bởi một đặc điểm kỳ lạ hoặc bất ngờ khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên thú vị và hấp dẫn.

    "She has a quirky sense of humor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cafe had a quirky design with mismatched furniture and colorful walls.

Quán cà phê có thiết kế kỳ lạ với đồ nội thất không đồng bộ và những bức tường đầy màu sắc.

He's a bit quirky, but his ideas are always brilliant and innovative.

Anh ấy hơi kỳ quặc, nhưng ý tưởng của anh ấy luôn xuất sắc và sáng tạo.

The artist's quirky style attracted a lot of attention at the exhibition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

quirky - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어독특한
Englishquirky
简体中文古怪的
繁體中文古靈精怪的
日本語風変わりな
Tiếng Việtkỳ quặc
Portuguêspeculiar
Françaisoriginal
Deutscheigenartig
Españolpeculiar
Монголхийцтэй
Bahasa Indonesiaunik
Bahasa Melayuunik
ไทยแปลกไม่เหมือนใคร

Câu hỏi thường gặp về quirky

quirky phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc quirky.

quirky có nghĩa là gì?

quirky có nghĩa là "kỳ quặc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

quirky thuộc cấp độ nào?

quirky là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với quirky không?

Ví dụ: "The cafe had a quirky design with mismatched furniture and colorful walls." — mang nghĩa "kỳ quặc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI