querulous
/ˈkwɛɹ(j)ʊləs/
hay càu nhàu
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện thái độ dễ phàn nàn hoặc cáu kỉnh.
"He was a querulous old man, constantly complaining about the food."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child became querulous when he was hungry.
Đứa trẻ trở nên càu nhàu khi nó đói.
He has a rather querulous tone when discussing his problems.
Anh ấy có giọng điệu khá càu nhàu khi thảo luận về các vấn đề của mình.
The elderly man made a querulous complaint about the service.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
querulous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "querulous"
Câu hỏi thường gặp về querulous
querulous phát âm như thế nào?
querulous được phát âm là [/ˈkwɛɹ(j)ʊləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
querulous có nghĩa là gì?
querulous có nghĩa là "hay càu nhàu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
querulous thuộc cấp độ nào?
querulous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với querulous không?
Ví dụ: "The child became querulous when he was hungry." — mang nghĩa "hay càu nhàu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
