quandary
/ˈkwɔn.də.ɹi/
tình thế khó xử
📚 Nghĩa
- 1.
Một trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn.
"He found himself in a quandary about whether to accept the offer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm in a quandary about what to do next.
Tôi đang ở trong tình thế khó xử không biết phải làm gì tiếp theo.
She found herself in a quandary, unsure whether to accept the job offer or not.
Cô ấy rơi vào tình thế khó xử, không chắc có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.
The research team faced a quandary regarding the ethical implications of their findings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
quandary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quandary"
Câu hỏi thường gặp về quandary
quandary phát âm như thế nào?
quandary được phát âm là [/ˈkwɔn.də.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
quandary có nghĩa là gì?
quandary có nghĩa là "tình thế khó xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
quandary thuộc cấp độ nào?
quandary là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với quandary không?
Ví dụ: "I'm in a quandary about what to do next." — mang nghĩa "tình thế khó xử".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
