qualified
/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/
đủ tiêu chuẩn
📚 Nghĩa
- 1.
Đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể.
"qualified applicant"
- 1.
Mô tả hoặc đặc trưng hóa một cái gì đó bằng cách nêu rõ các phẩm chất hoặc thuộc tính của nó.
"The report qualified the risks involved"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a qualified nurse.
Cô ấy là một y tá có chuyên môn.
Are you qualified to give advice on this topic?
Bạn có đủ tiêu chuẩn để đưa ra lời khuyên về chủ đề này không?
The company only hires fully qualified professionals.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
qualified - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "qualified"
Câu hỏi thường gặp về qualified
qualified phát âm như thế nào?
qualified được phát âm là [/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
qualified có nghĩa là gì?
qualified có nghĩa là "đủ tiêu chuẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
qualified thuộc cấp độ nào?
qualified là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với qualified không?
Ví dụ: "She is a qualified nurse." — mang nghĩa "đủ tiêu chuẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
